Một số từ chỉ Ô tô/xe hơi

Tiếng Anh: Automotive/car/automobile/motorcar/auto

Tiếng Đức: Automotive/

Hàn Quốc: 자동차

Hy Lạp: Αυτοκίνητο:

Nga: Автомобильный/автомобиль

Nhật: 自動車の/車

Pháp: Automobile/voiture

Thái Lan: Automotive/รถยนต์

Tiếng Trung: 汽車/汽车/车/車

Tiếng Ý: Automotive

(Compasscar)

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: